Sử dụng mô-đun 500×250mm với tủ nhôm định hình; tủ có vẻ ngoài tinh tế, thiết kế tiêu chuẩn và công nghệ xử lý tuyệt vời, giúp cải thiện đáng kể tốc độ lắp đặt và độ ổn định hiển thị, đồng thời giúp việc bảo trì thuận tiện và an toàn hơn.
Cung cấp hai tùy chọn khung mô-đun: khung mô-đun nhôm (1400g) và khung mô-đun nhựa.
Kích thước tủ là 1000mm×1000mm×75mm và trọng lượng tủ là 25kg.
2. Ưu điểm cốt lõi của sản phẩm
Hiệu suất tản nhiệt: Có tủ nhôm đùn với mô-đun khung nhựa, đảm bảo hiệu quả tản nhiệt cao; mặt sau được trang bị các tấm silicon tản nhiệt giúp tăng tốc độ tản nhiệt thông qua dẫn nhiệt tiếp xúc. Hệ số tản nhiệt của nhôm định hình gấp đôi so với nhôm đúc, và hệ số tản nhiệt của nhôm đúc gấp đôi so với kim loại tấm.
Tiết kiệm năng lượng: So với màn hình thông thường, nó tiết kiệm 35% năng lượng. Là màn hình cathode chung, mức tiêu thụ điện năng trung bình của nó là 180W/m² (màn hình thông thường là 280W/m²) và mức tiêu thụ điện năng tối đa là 550W/m² (màn hình thông thường là 750W/m²).
Hiệu ứng hiển thị: Mang lại trải nghiệm hình ảnh siêu nét với độ phân giải cao và hiển thị hình ảnh ổn định—mọi chi tiết đều hiển thị rõ ràng và không có hiện tượng nhòe hoặc nhấp nháy trên màn hình; hỗ trợ ghép nối liền mạch và hiển thị 4K độ nét cao, với ghép nối phẳng và tùy chỉnh miễn phí; áp dụng thiết kế cố định đáng tin cậy để định hình lại trải nghiệm hình ảnh; độ bao phủ màu đầy đủ vượt quá 36%, bao phủ nhiều chi tiết hơn phạm vi gam màu NTSC, trình bày màu sắc phong phú và sống động hơn; sử dụng hạt LED có độ sáng cao với tỷ lệ lỗi thấp và công nghệ SMT mới nhất, đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định hơn.
Lắp đặt & Bảo trì: Siêu mỏng và nhẹ, với độ bền cao và độ chính xác cao; dễ dàng lắp đặt và bảo trì, hỗ trợ bảo trì kép trước và sau (vận hành đơn giản, lắp đặt và bảo trì nhanh chóng, thực sự tiết kiệm thời gian và công sức); sử dụng kết nối Hub để bảo trì.
Hiệu suất bảo vệ: Áp dụng thiết kế chống thấm nước và chống bụi với cấp bảo vệ IP65 (trước/sau), có khả năng chịu được gió, xói mòn do mưa và ô nhiễm bụi, phù hợp với nhiều môi trường ngoài trời khác nhau.
Tính linh hoạt trong thiết kế: Hỗ trợ tủ ghép nối tùy chỉnh và thiết kế cong, giúp dễ dàng lắp ráp các hình dạng góc.
3. Chỉ số hiệu suất chính
Tốc độ làm tươi: ≥3840Hz
Thang xám: 14bit
Độ sáng: ≥4500cd/m² (đối với các mẫu P2.97, P3.91, P4.81); ≥6000cd/m² (đối với các mẫu P6.25, P7.81, P10.42)